TỪ ĐIỂN QUÂN SỰ

ENGLISH – VIETNAMESE · MILITARY VOCABULARY

CÔNG CỤ HỌC TẬP

Tra cứu đúng thuật ngữ.
Ghi nhớ lâu hơn.

Từ vựng quân sự có ví dụ song ngữ, phiên âm và công cụ tự ôn tập.

Chiều tra cứu:
Thử tìm:
Bộ từ điển tích hợp sẵn · Có thể tra cứu mở rộng khi có Internet.
i
Lưu ý về dữ liệu

Thuật ngữ và bản dịch chuyên ngành được biên soạn sẵn là dữ liệu tham khảo. Tra cứu mở rộng có thể dùng từ điển tiếng Anh công khai và dịch máy; cần kiểm tra lại ngữ cảnh, nhất là thuật ngữ quân sự. Từ đã lưu nằm trên trình duyệt hiện tại.